YiWordsYiWords

yòng

dùng sức

động từ tiếng Trung
用力 dùng sức

Cụm từ thường dùng

yòng
dùng sức kéo
yòngtuī
dùng sức đẩy

Câu ví dụ

yòngtáizhuōzi
Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.
děi用力yòng lìkāimén
Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"dùng sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng sức" trong tiếng Trung là 用力, đọc là yòng lì.
用力 nghĩa là gì?
用力 (yòng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng sức".
用力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用力 như thế nào?
Ví dụ: 他用力抬桌子。 (Anh ấy dùng sức nâng chiếc bàn.); 她得用力开门。 (Cô ấy phải dùng sức để mở cửa.).

Muốn nhớ "用力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí