YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nằm sấp

động từ tiếng Trung
趴 nằm sấp

Cụm từ thường dùng

zàishàng
nằm sấp xuống đất
zàichuángshàng
nằm sấp trên giường

Câu ví dụ

xiǎo女孩nǚ háizài地毯dì tǎnshàng
Cô bé nằm sấp trên thảm.
喜欢xǐ huānzhe睡觉shuì jiào
Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nằm sấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm sấp" trong tiếng Trung là 趴, đọc là pā.
趴 nghĩa là gì?
趴 (pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm sấp".
趴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趴 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩趴在地毯上。 (Cô bé nằm sấp trên thảm.); 他喜欢趴着睡觉。 (Anh ấy thích nằm sấp khi ngủ.).

Muốn nhớ "趴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí