YiWordsYiWords

Cùng cách viết:补救

jiǔ

không lâu

cụm từ tiếng Trung
不久 không lâu

Cụm từ thường dùng

jiǔzhīhòu
không lâu sau
jiǔhòu
không lâu nữa

Câu ví dụ

jiǔhòujiùláile
Không lâu sau, anh ấy đã đến.
menjiǔhòuhuìzàijiàn
Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"không lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không lâu" trong tiếng Trung là 不久, đọc là bù jiǔ.
不久 nghĩa là gì?
不久 (bù jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không lâu".
不久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不久 như thế nào?
Ví dụ: 不久后,他就来了。 (Không lâu sau, anh ấy đã đến.); 我们不久后会再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.).

Muốn nhớ "不久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí