YiWordsYiWords

zhènghǎo

vừa đúng

phó từ tiếng Trung
正好 vừa đúng

Cụm từ thường dùng

正好zhèng hǎo时候shí hou
vừa đúng lúc
数量shù liàng正好zhèng hǎo
vừa đúng số lượng

Câu ví dụ

láide正好zhèng hǎo
Tôi đến vừa đúng lúc.
zhèqián正好zhèng hǎomǎishū
Tiền này vừa đúng để mua sách.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"vừa đúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa đúng" trong tiếng Trung là 正好, đọc là zhèng hǎo.
正好 nghĩa là gì?
正好 (zhèng hǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa đúng".
正好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正好 như thế nào?
Ví dụ: 我来得正好。 (Tôi đến vừa đúng lúc.); 这钱正好买书。 (Tiền này vừa đúng để mua sách.).

Muốn nhớ "正好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí