YiWordsYiWords

Cùng cách viết:椰子

zi

danh từ tiếng Trung
叶子 lá

Cụm từ thường dùng

绿zi
lá cây xanh
叶子yè zi落下luò xià
rơi lá

Câu ví dụ

qiūtiānzibiànhuáng
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
zàishangjiǎnlepiànzi
Tôi nhặt một chiếc lá trên đường.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"lá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lá" trong tiếng Trung là 叶子, đọc là yè zi.
叶子 nghĩa là gì?
叶子 (yè zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lá".
叶子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叶子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叶子 như thế nào?
Ví dụ: 秋天叶子变黄。 (Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.); 我在路上捡了一片叶子。 (Tôi nhặt một chiếc lá trên đường.).

Muốn nhớ "叶子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí