YiWordsYiWords

bǎikuàiqián

một trăm tệ

danh từ tiếng Trung
一百块钱 một trăm tệ

Cụm từ thường dùng

bǎikuàiqiánwǎn
một trăm tệ một đêm

Câu ví dụ

yǒubǎikuàiqián
Tôi có một trăm tệ.
zhègefángjiānbǎikuàiqián
Căn phòng này một trăm tệ.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"một trăm tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một trăm tệ" trong tiếng Trung là 一百块钱, đọc là yì bǎi kuài qián.
一百块钱 nghĩa là gì?
一百块钱 (yì bǎi kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "một trăm tệ".
一百块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一百块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一百块钱 như thế nào?
Ví dụ: 我有一百块钱。 (Tôi có một trăm tệ.); 这个房间一百块钱。 (Căn phòng này một trăm tệ.).

Muốn nhớ "一百块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí