YiWordsYiWords

háng

một hàng

danh từ tiếng Trung
一行 một hàng

Cụm từ thường dùng

páichéngxíng
xếp thành một hàng
zhànchéngxíng
đứng một hàng

Câu ví dụ

háizimenzhànchéngxíng
Các em đứng thành một hàng.
zipáichéngxíng
Ghế được xếp một hàng.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"một hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một hàng" trong tiếng Trung là 一行, đọc là yì háng.
一行 nghĩa là gì?
一行 (yì háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "một hàng".
一行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一行 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们站成一行。 (Các em đứng thành một hàng.); 椅子排成一行。 (Ghế được xếp một hàng.).

Muốn nhớ "一行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí