YiWordsYiWords

đồng loạt

phó từ tiếng Trung
一律 đồng loạt

Cụm từ thường dùng

zhànlái
đồng loạt đứng dậy
fǎnduì
đồng loạt phản đối

Câu ví dụ

jiāzhǎng
Mọi người đồng loạt vỗ tay.
menzhí
Họ đồng loạt nghỉ việc.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đồng loạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng loạt" trong tiếng Trung là 一律, đọc là yí lǜ.
一律 nghĩa là gì?
一律 (yí lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng loạt".
一律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一律 như thế nào?
Ví dụ: 大家一律鼓掌。 (Mọi người đồng loạt vỗ tay.); 他们一律辞职。 (Họ đồng loạt nghỉ việc.).

Muốn nhớ "一律" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí