YiWordsYiWords

gǒu

cẩn thận từng li từng tí

cụm từ tiếng Trung
一丝不苟 cẩn thận từng li từng tí

Cụm từ thường dùng

zuòshìgǒu
làm việc cẩn thận từng li từng tí
gōngzuògǒu
cẩn thận từng li từng tí trong công việc

Câu ví dụ

zuòshìgǒu
Cô ấy cẩn thận từng li từng tí khi làm việc.
duì所有suǒ yǒu事情shì qingdōu一丝不苟yī sī bù gǒu
Anh ấy luôn cẩn thận từng li từng tí với mọi việc.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"cẩn thận từng li từng tí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cẩn thận từng li từng tí" trong tiếng Trung là 一丝不苟, đọc là yì sī bù gǒu.
一丝不苟 nghĩa là gì?
一丝不苟 (yì sī bù gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cẩn thận từng li từng tí".
一丝不苟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一丝不苟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一丝不苟 như thế nào?
Ví dụ: 她做事一丝不苟。 (Cô ấy cẩn thận từng li từng tí khi làm việc.); 他对所有事情都一丝不苟。 (Anh ấy luôn cẩn thận từng li từng tí với mọi việc.).

Muốn nhớ "一丝不苟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí