YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pàn

mong

động từ tiếng Trung
盼 mong

Cụm từ thường dùng

pànwàng
mong đợi
pànwàng
mong muốn

Câu ví dụ

pànwàngzàijiàndào
Tôi mong gặp lại bạn.
pànyǒufènhǎogōngzuò
Cô ấy mong có một công việc tốt.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mong" trong tiếng Trung là 盼, đọc là pàn.
盼 nghĩa là gì?
盼 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mong".
盼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盼 như thế nào?
Ví dụ: 我盼望再见到你。 (Tôi mong gặp lại bạn.); 她盼有一份好工作。 (Cô ấy mong có một công việc tốt.).

Muốn nhớ "盼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí