YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出境

chǔjìng

hoàn cảnh

danh từ tiếng Trung
处境 hoàn cảnh

Cụm từ thường dùng

困难kùn nán处境chǔ jìng
hoàn cảnh khó khăn
家庭jiā tíng处境chǔ jìng
hoàn cảnh gia đình

Câu ví dụ

zài贫困pín kùnde处境chǔ jìngzhōng长大zhǎng dà
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.
每个人měi gè rényǒu自己zì jǐde处境chǔ jìng
Mỗi người có hoàn cảnh riêng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hoàn cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn cảnh" trong tiếng Trung là 处境, đọc là chǔ jìng.
处境 nghĩa là gì?
处境 (chǔ jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn cảnh".
处境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处境 như thế nào?
Ví dụ: 他在贫困的处境中长大。 (Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.); 每个人有自己的处境。 (Mỗi người có hoàn cảnh riêng.).

Muốn nhớ "处境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí