"hoàn cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn cảnh" trong tiếng Trung là 处境, đọc là chǔ jìng.
处境 nghĩa là gì?
处境 (chǔ jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn cảnh".
处境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处境 như thế nào?
Ví dụ: 他在贫困的处境中长大。 (Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh nghèo khó.); 每个人有自己的处境。 (Mỗi người có hoàn cảnh riêng.).