YiWordsYiWords

Cùng cách viết:遗物义务

y vụ

danh từ tiếng Trung
医务 y vụ

Cụm từ thường dùng

yuàn
y vụ bệnh viện
shì
phòng y vụ

Câu ví dụ

zàishìgōngzuò
Anh ấy làm việc trong phòng y vụ.
zhèdegōngzuòhěnzhuān
Y vụ ở đây rất chuyên nghiệp.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"y vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y vụ" trong tiếng Trung là 医务, đọc là yī wù.
医务 nghĩa là gì?
医务 (yī wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "y vụ".
医务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 医务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 医务 như thế nào?
Ví dụ: 他在医务室工作。 (Anh ấy làm việc trong phòng y vụ.); 这里的医务工作很专业。 (Y vụ ở đây rất chuyên nghiệp.).

Muốn nhớ "医务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí