YiWordsYiWords

yàng

giống nhau

tính từ tiếng Trung
一样 giống nhau

Cụm từ thường dùng

wánquányàng
giống nhau hoàn toàn
yàng
không giống nhau

Câu ví dụ

zhèliǎngjiànfuyàng
Hai chiếc áo này giống nhau.
menyàng
Chúng tôi không giống nhau.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"giống nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống nhau" trong tiếng Trung là 一样, đọc là yí yàng.
一样 nghĩa là gì?
一样 (yí yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống nhau".
一样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一样 như thế nào?
Ví dụ: 这两件衣服一样。 (Hai chiếc áo này giống nhau.); 我们不一样。 (Chúng tôi không giống nhau.).

Muốn nhớ "一样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí