"xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa" trong tiếng Trung là 远, đọc là yuǎn.
远 nghĩa là gì?
远 (yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa".
远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远 như thế nào?
Ví dụ: 我家离学校很远。 (Nhà tôi xa trường học.); 他住得离城市很远。 (Anh ấy sống xa thành phố.).