"kém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kém" trong tiếng Trung là 差, đọc là chà.
差 nghĩa là gì?
差 (chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "kém".
差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 差 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品很差。 (Sản phẩm này rất kém.); 他学习差。 (Anh ấy học kém.).