YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chà

kém

tính từ tiếng Trung
差 kém

Cụm từ thường dùng

zhìliàngchà
kém chất lượng
xuéchà
học kém

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnhěnchà
Sản phẩm này rất kém.
xuéchà
Anh ấy học kém.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"kém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kém" trong tiếng Trung là 差, đọc là chà.
差 nghĩa là gì?
差 (chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "kém".
差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 差 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品很差。 (Sản phẩm này rất kém.); 他学习差。 (Anh ấy học kém.).

Muốn nhớ "差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí