YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

màn

chậm

tính từ tiếng Trung
慢 chậm

Cụm từ thường dùng

hěnmàn
rất chậm
zǒudemàn
đi chậm

Câu ví dụ

jiǎnghuàhěnmàn
Anh ấy nói rất chậm.
chēkāidetàimànle
Xe chạy chậm quá.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"chậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm" trong tiếng Trung là 慢, đọc là màn.
慢 nghĩa là gì?
慢 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm".
慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慢 như thế nào?
Ví dụ: 他讲话很慢。 (Anh ấy nói rất chậm.); 车开得太慢了。 (Xe chạy chậm quá.).

Muốn nhớ "慢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí