YiWordsYiWords

yuè

tháng một

danh từ tiếng Trung
一月 tháng một

Cụm từ thường dùng

yángyuè
tháng một dương lịch
nóngyuè
tháng một âm lịch

Câu ví dụ

shìyuèchūshēngde
Tôi sinh vào tháng một.
yuètiāntōngchánghěnlěng
Tháng một trời thường lạnh.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng một" trong tiếng Trung là 一月, đọc là yī yuè.
一月 nghĩa là gì?
一月 (yī yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng một".
一月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一月 như thế nào?
Ví dụ: 我是一月出生的。 (Tôi sinh vào tháng một.); 一月天气通常很冷。 (Tháng một trời thường lạnh.).

Muốn nhớ "一月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí