YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一直意志遗址移植抑制一致

zhì

y

tiếng Trung
意志 y

Câu ví dụ

他意志很强。
Anh ấy có y rất mạnh.
意志帮助我克服困难。
Y giúp tôi vượt qua khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "y", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"y" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y" trong tiếng Trung là 意志, đọc là yì zhì.
意志 nghĩa là gì?
意志 (yì zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "y".
意志 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意志 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意志 như thế nào?
Ví dụ: 他意志很强。 (Anh ấy có y rất mạnh.); 意志帮助我克服困难。 (Y giúp tôi vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "意志" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí