YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一直意志移植抑制一致意志

zhǐ

di tích

danh từ tiếng Trung
遗址 di tích

Cụm từ thường dùng

shǐzhǐ
di tích lịch sử
bǎozhǐ
bảo tồn di tích

Câu ví dụ

zhègezhǐhěnyǒumíng
Di tích này rất nổi tiếng.
menyàobǎozhǐ
Chúng ta cần bảo vệ các di tích.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"di tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di tích" trong tiếng Trung là 遗址, đọc là yí zhǐ.
遗址 nghĩa là gì?
遗址 (yí zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "di tích".
遗址 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗址 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗址 như thế nào?
Ví dụ: 这个遗址很有名。 (Di tích này rất nổi tiếng.); 我们需要保护遗址。 (Chúng ta cần bảo vệ các di tích.).

Muốn nhớ "遗址" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí