YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意志遗址移植抑制一致意志

zhí

luôn luôn

phó từ tiếng Trung
一直 luôn luôn

Cụm từ thường dùng

zhíkāixīn
luôn luôn vui vẻ
一直yī zhí记得jì de
luôn luôn nhớ

Câu ví dụ

一直yī zhí相信xiāng xìn
Tôi luôn luôn tin bạn.
zhízǎodào
Cô ấy luôn luôn đến sớm.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"luôn luôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luôn luôn" trong tiếng Trung là 一直, đọc là yì zhí.
一直 nghĩa là gì?
一直 (yì zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "luôn luôn".
一直 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一直 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一直 như thế nào?
Ví dụ: 我一直相信你。 (Tôi luôn luôn tin bạn.); 她一直早到。 (Cô ấy luôn luôn đến sớm.).

Muốn nhớ "一直" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí