"luôn luôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luôn luôn" trong tiếng Trung là 一直, đọc là yì zhí.
一直 nghĩa là gì?
一直 (yì zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "luôn luôn".
一直 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一直 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一直 như thế nào?
Ví dụ: 我一直相信你。 (Tôi luôn luôn tin bạn.); 她一直早到。 (Cô ấy luôn luôn đến sớm.).