YiWordsYiWords

zi

ghế

danh từ tiếng Trung
椅子 ghế

Cụm từ thường dùng

zi
ghế gỗ
zuòzi
ngồi ghế

Câu ví dụ

fángjiānyǒuzi
Có bốn cái ghế trong phòng.
yàoxīnzi
Tôi cần một cái ghế mới.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"ghế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế" trong tiếng Trung là 椅子, đọc là yǐ zi.
椅子 nghĩa là gì?
椅子 (yǐ zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế".
椅子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 椅子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 椅子 như thế nào?
Ví dụ: 房间里有四把椅子。 (Có bốn cái ghế trong phòng.); 我需要一把新椅子。 (Tôi cần một cái ghế mới.).

Muốn nhớ "椅子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí