"giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá" trong tiếng Trung là 架, đọc là jià.
架 nghĩa là gì?
架 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá".
架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 架 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新架子。 (Tôi mua một cái giá mới.); 书放在架子上。 (Sách để trên giá.).