YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jià

giá

danh từ tiếng Trung
架 giá

Cụm từ thường dùng

shūjià
giá sách
zhìjià
giá để đồ

Câu ví dụ

mǎilexīnjiàzi
Tôi mua một cái giá mới.
shūfàngzàijiàzishàng
Sách để trên giá.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá" trong tiếng Trung là 架, đọc là jià.
架 nghĩa là gì?
架 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá".
架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 架 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新架子。 (Tôi mua một cái giá mới.); 书放在架子上。 (Sách để trên giá.).

Muốn nhớ "架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí