YiWordsYiWords

nào

gây chuyện vô lý

động từ tiếng Trung
无理取闹 gây chuyện vô lý

Cụm từ thường dùng

jīngchángnào
thường xuyên gây chuyện vô lý
duìmǒurénnào
gây chuyện vô lý với ai

Câu ví dụ

biézàinàole
Đừng gây chuyện vô lý nữa.
jīngchángduìpéngyǒunào
Cô ấy hay gây chuyện vô lý với bạn bè.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"gây chuyện vô lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây chuyện vô lý" trong tiếng Trung là 无理取闹, đọc là wú lǐ qǔ nào.
无理取闹 nghĩa là gì?
无理取闹 (wú lǐ qǔ nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây chuyện vô lý".
无理取闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无理取闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无理取闹 như thế nào?
Ví dụ: 别再无理取闹了。 (Đừng gây chuyện vô lý nữa.); 她经常对朋友无理取闹。 (Cô ấy hay gây chuyện vô lý với bạn bè.).

Muốn nhớ "无理取闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí