"đèn khẩn cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn khẩn cấp" trong tiếng Trung là 应急灯, đọc là yìng jí dēng.
应急灯 nghĩa là gì?
应急灯 (yìng jí dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn khẩn cấp".
应急灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应急灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应急灯 như thế nào?
Ví dụ: 停电时,应急灯会自动亮起。 (Khi mất điện, đèn khẩn cấp tự sáng.); 工厂配备了应急灯。 (Nhà máy trang bị đèn khẩn cấp.).