"cái gì cũng có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái gì cũng có" trong tiếng Trung là 应有尽有, đọc là yīng yǒu jìn yǒu.
应有尽有 nghĩa là gì?
应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái gì cũng có".
应有尽有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应有尽有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应有尽有 như thế nào?
Ví dụ: 这家超市应有尽有。 (Siêu thị này cái gì cũng có.); 小店里应有尽有。 (Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.).