YiWordsYiWords

yīngyǒujìnyǒu

cái gì cũng có

cụm từ tiếng Trung
应有尽有 cái gì cũng có

Cụm từ thường dùng

超市chāo shì应有尽有yīng yǒu jìn yǒu
siêu thị cái gì cũng có
商店shāng diàn应有尽有yīng yǒu jìn yǒu
cửa hàng cái gì cũng có

Câu ví dụ

zhèjiā超市chāo shì应有尽有yīng yǒu jìn yǒu
Siêu thị này cái gì cũng có.
小店xiǎo diàn应有尽有yīng yǒu jìn yǒu
Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cái gì cũng có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái gì cũng có" trong tiếng Trung là 应有尽有, đọc là yīng yǒu jìn yǒu.
应有尽有 nghĩa là gì?
应有尽有 (yīng yǒu jìn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái gì cũng có".
应有尽有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 应有尽有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 应有尽有 như thế nào?
Ví dụ: 这家超市应有尽有。 (Siêu thị này cái gì cũng có.); 小店里应有尽有。 (Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.).

Muốn nhớ "应有尽有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí