"chân ga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân ga" trong tiếng Trung là 油门, đọc là yóu mén.
油门 nghĩa là gì?
油门 (yóu mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân ga".
油门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油门 như thế nào?
Ví dụ: 踩油门让车跑得更快。 (Nhấn chân ga để xe chạy nhanh hơn.); 他忘了松油门。 (Anh ấy quên nhả chân ga.).