"ưu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu tiên" trong tiếng Trung là 优先, đọc là yōu xiān.
优先 nghĩa là gì?
优先 (yōu xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu tiên".
优先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优先 như thế nào?
Ví dụ: 我们会优先考虑老人。 (Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.); 这项工作需要优先处理。 (Công việc này cần được ưu tiên.).