YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有限悠闲

yōuxiān

ưu tiên

động từ tiếng Trung
优先 ưu tiên

Cụm từ thường dùng

yōuxiānjiějué
ưu tiên giải quyết
shǒuyàoyōuxiān
ưu tiên hàng đầu

Câu ví dụ

menhuìyōuxiānkǎolǎorén
Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.
zhèxiàng工作gōng zuò需要xū yào优先yōu xiān处理chǔ lǐ
Công việc này cần được ưu tiên.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"ưu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu tiên" trong tiếng Trung là 优先, đọc là yōu xiān.
优先 nghĩa là gì?
优先 (yōu xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu tiên".
优先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优先 như thế nào?
Ví dụ: 我们会优先考虑老人。 (Chúng tôi sẽ ưu tiên người già.); 这项工作需要优先处理。 (Công việc này cần được ưu tiên.).

Muốn nhớ "优先" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí