YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有时优势

yǒushì

có việc

động từ tiếng Trung
有事 có việc

Cụm từ thường dùng

yǒushìmáng
có việc bận
yǒushìyào处理chǔ lǐ
có việc cần giải quyết

Câu ví dụ

jīntiānyǒushìliǎo
Hôm nay tôi có việc không đi được.
guǒyǒushìjiùgěidiànhuà
Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"có việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có việc" trong tiếng Trung là 有事, đọc là yǒu shì.
有事 nghĩa là gì?
有事 (yǒu shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "có việc".
有事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有事 như thế nào?
Ví dụ: 今天我有事去不了。 (Hôm nay tôi có việc không đi được.); 如果有事就给我打电话。 (Nếu có việc thì cứ gọi cho tôi.).

Muốn nhớ "有事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí