"đôi khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đôi khi" trong tiếng Trung là 有时, đọc là yǒu shí.
有时 nghĩa là gì?
有时 (yǒu shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đôi khi".
有时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有时 như thế nào?
Ví dụ: 我有时步行去学校。 (Tôi đôi khi đi bộ đến trường.); 我有时忘记做作业。 (Đôi khi tôi quên làm bài tập.).