YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有事优势

yǒushí

đôi khi

phó từ tiếng Trung
有时 đôi khi

Cụm từ thường dùng

有时yǒu shí发生fā shēng
đôi khi xảy ra
yǒushíwàng
đôi khi quên

Câu ví dụ

有时yǒu shí步行bù xíng学校xué xiào
Tôi đôi khi đi bộ đến trường.
yǒushíwàngzuòzuò
Đôi khi tôi quên làm bài tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đôi khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đôi khi" trong tiếng Trung là 有时, đọc là yǒu shí.
有时 nghĩa là gì?
有时 (yǒu shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đôi khi".
有时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有时 như thế nào?
Ví dụ: 我有时步行去学校。 (Tôi đôi khi đi bộ đến trường.); 我有时忘记做作业。 (Đôi khi tôi quên làm bài tập.).

Muốn nhớ "有时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí