"sững sờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sững sờ" trong tiếng Trung là 愣, đọc là lèng.
愣 nghĩa là gì?
愣 (lèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sững sờ".
愣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愣 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我愣住了。 (Tôi sững sờ khi nghe tin đó.); 他愣愣地站在房间中间。 (Anh ấy đứng sững sờ giữa phòng.).