YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lèng

sững sờ

tính từ tiếng Trung
愣 sững sờ

Cụm từ thường dùng

jīngèlèngzhù
sững sờ kinh ngạc
lèngzài
đứng sững sờ

Câu ví dụ

tīngdàogexiāolèngzhùle
Tôi sững sờ khi nghe tin đó.
愣愣lèng lèngdezhànzài房间fáng jiān中间zhōng jiān
Anh ấy đứng sững sờ giữa phòng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sững sờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sững sờ" trong tiếng Trung là 愣, đọc là lèng.
愣 nghĩa là gì?
愣 (lèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sững sờ".
愣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愣 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我愣住了。 (Tôi sững sờ khi nghe tin đó.); 他愣愣地站在房间中间。 (Anh ấy đứng sững sờ giữa phòng.).

Muốn nhớ "愣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí