YiWordsYiWords

Cùng cách viết:忧郁

yóu

do dự

động từ tiếng Trung
犹豫 do dự

Cụm từ thường dùng

yóujuédìng
do dự quyết định
yóuhuí
do dự trả lời

Câu ví dụ

huíshíyóule
Cô ấy do dự khi trả lời.
zàiliǎngxuǎnjiānyóu
Tôi do dự giữa hai lựa chọn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"do dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"do dự" trong tiếng Trung là 犹豫, đọc là yóu yù.
犹豫 nghĩa là gì?
犹豫 (yóu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "do dự".
犹豫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犹豫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 她回答时犹豫了。 (Cô ấy do dự khi trả lời.); 我在两个选择间犹豫。 (Tôi do dự giữa hai lựa chọn.).

Muốn nhớ "犹豫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí