"hà tất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hà tất" trong tiếng Trung là 何必, đọc là hé bì.
何必 nghĩa là gì?
何必 (hé bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hà tất".
何必 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 何必 ngay trên trang này.
Đặt câu với 何必 như thế nào?
Ví dụ: 何必这么担心? (Hà tất phải lo lắng như vậy?); 何必再争吵。 (Hà tất tranh cãi nữa.).