YiWordsYiWords

gōngshān

người kiên trì

danh từ tiếng Trung
愚公移山 người kiên trì

Cụm từ thường dùng

gōngshānderén
người kiên trì vượt khó

Câu ví dụ

shìgōngzuòzhōnggōngshānderén
Anh ấy là người kiên trì trong công việc.
gōngshānderénhuìchénggōng
Người kiên trì sẽ thành công.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"người kiên trì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người kiên trì" trong tiếng Trung là 愚公移山, đọc là yú gōng yí shān.
愚公移山 nghĩa là gì?
愚公移山 (yú gōng yí shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "người kiên trì".
愚公移山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愚公移山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愚公移山 như thế nào?
Ví dụ: 他是工作中愚公移山的人。 (Anh ấy là người kiên trì trong công việc.); 愚公移山的人会成功。 (Người kiên trì sẽ thành công.).

Muốn nhớ "愚公移山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí