YiWordsYiWords

yuánchuàng

nguyên tác

danh từ tiếng Trung
原创 nguyên tác

Cụm từ thường dùng

gēnyuánchuàng
theo nguyên tác
fānyuánchuàng
dịch nguyên tác

Câu ví dụ

zhèdiànyǐnggēnxiǎoshuōyuánchuànggǎibiān
Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.
huanyuánchuàngérshìběn
Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"nguyên tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tác" trong tiếng Trung là 原创, đọc là yuán chuàng.
原创 nghĩa là gì?
原创 (yuán chuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tác".
原创 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原创 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原创 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影根据小说原创改编。 (Bộ phim này dựa trên nguyên tác tiểu thuyết.); 我喜欢读原创而不是译本。 (Tôi thích đọc nguyên tác hơn bản dịch.).

Muốn nhớ "原创" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí