YiWordsYiWords

dàn

một khi

liên từ tiếng Trung
一旦 một khi

Cụm từ thường dùng

dànjuédìng
một khi đã quyết định
dànkāishǐ
một khi bắt đầu

Câu ví dụ

dànjuédìnglejiùyàoyóu
Một khi đã quyết định, đừng do dự.
dànkāishǐjiùyàojiānchí
Một khi bắt đầu, phải kiên trì.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"một khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một khi" trong tiếng Trung là 一旦, đọc là yí dàn.
一旦 nghĩa là gì?
一旦 (yí dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một khi".
一旦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一旦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一旦 như thế nào?
Ví dụ: 一旦决定了,就不要犹豫。 (Một khi đã quyết định, đừng do dự.); 一旦开始,就要坚持。 (Một khi bắt đầu, phải kiên trì.).

Muốn nhớ "一旦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí