"tiếp thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp thu" trong tiếng Trung là 吸取, đọc là xī qǔ.
吸取 nghĩa là gì?
吸取 (xī qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp thu".
吸取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸取 như thế nào?
Ví dụ: 我总是努力吸取大家的意见。 (Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.); 他吸取得很快。 (Anh ấy tiếp thu rất nhanh.).