YiWordsYiWords

Cùng cách viết:戏曲

tiếp thu

động từ tiếng Trung
吸取 tiếp thu

Cụm từ thường dùng

jiàn
tiếp thu ý kiến
jīngyàn
tiếp thu kinh nghiệm

Câu ví dụ

zǒngshìjiādejiàn
Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.
吸取xī qǔdehěnkuài
Anh ấy tiếp thu rất nhanh.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"tiếp thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp thu" trong tiếng Trung là 吸取, đọc là xī qǔ.
吸取 nghĩa là gì?
吸取 (xī qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp thu".
吸取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸取 như thế nào?
Ví dụ: 我总是努力吸取大家的意见。 (Tôi luôn cố gắng tiếp thu ý kiến của mọi người.); 他吸取得很快。 (Anh ấy tiếp thu rất nhanh.).

Muốn nhớ "吸取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí