"thâm niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thâm niên" trong tiếng Trung là 资历, đọc là zī lì.
资历 nghĩa là gì?
资历 (zī lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thâm niên".
资历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资历 như thế nào?
Ví dụ: 他有十年资历。 (Anh ấy có thâm niên mười năm trong nghề.); 她因资历深受优待。 (Cô ấy được ưu tiên vì thâm niên lâu năm.).