YiWordsYiWords

tiānwén

thiên văn

danh từ tiếng Trung
天文 thiên văn

Cụm từ thường dùng

yánjiūtiānwén
nghiên cứu thiên văn
tiānwénxué
thiên văn học

Câu ví dụ

huankàntiānwénfāngmiàndeshū
Tôi thích đọc sách về thiên văn.
tiānwénxuéshìményǒudexué
Thiên văn là môn khoa học thú vị.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"thiên văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên văn" trong tiếng Trung là 天文, đọc là tiān wén.
天文 nghĩa là gì?
天文 (tiān wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên văn".
天文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天文 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看天文方面的书。 (Tôi thích đọc sách về thiên văn.); 天文学是一门有趣的科学。 (Thiên văn là môn khoa học thú vị.).

Muốn nhớ "天文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí