"tạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạp" trong tiếng Trung là 杂, đọc là zá.
杂 nghĩa là gì?
杂 (zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạp".
杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很杂乱。 (Phòng này rất tạp.); 声音太杂了。 (Âm thanh tạp quá.).