YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tạp

tính từ tiếng Trung
杂 tạp

Cụm từ thường dùng

zhì
tạp chí
yīn
tạp âm

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnluàn
Phòng này rất tạp.
shēngyīntàile
Âm thanh tạp quá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạp" trong tiếng Trung là 杂, đọc là zá.
杂 nghĩa là gì?
杂 (zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạp".
杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很杂乱。 (Phòng này rất tạp.); 声音太杂了。 (Âm thanh tạp quá.).

Muốn nhớ "杂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí