YiWordsYiWords

zànměi

khen ngợi

động từ tiếng Trung
赞美 khen ngợi

Cụm từ thường dùng

zànměichéng
khen ngợi thành tích
zànměimǒurén
khen ngợi ai đó

Câu ví dụ

lǎoshīzànměile
Cô giáo khen ngợi tôi.
大家dà jiādōu赞美zàn měi
Mọi người đều khen ngợi anh ấy.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"khen ngợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khen ngợi" trong tiếng Trung là 赞美, đọc là zàn měi.
赞美 nghĩa là gì?
赞美 (zàn měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "khen ngợi".
赞美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞美 như thế nào?
Ví dụ: 老师赞美了我。 (Cô giáo khen ngợi tôi.); 大家都赞美他。 (Mọi người đều khen ngợi anh ấy.).

Muốn nhớ "赞美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí