YiWordsYiWords

zhàyào

thuốc nổ

danh từ tiếng Trung
炸药 thuốc nổ

Cụm từ thường dùng

qiángzhàyào
thuốc nổ mạnh
yǐnbàozhàyào
kích nổ thuốc nổ

Câu ví dụ

警察jǐng chá发现fā xiànle炸药zhà yào
Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.
jìnzhǐxiédàizhàyàoshàngfēi
Không được mang thuốc nổ lên máy bay.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"thuốc nổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc nổ" trong tiếng Trung là 炸药, đọc là zhà yào.
炸药 nghĩa là gì?
炸药 (zhà yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc nổ".
炸药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炸药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炸药 như thế nào?
Ví dụ: 警察发现了炸药。 (Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.); 禁止携带炸药上飞机。 (Không được mang thuốc nổ lên máy bay.).

Muốn nhớ "炸药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí