"thẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ" trong tiếng Trung là 卡, đọc là kǎ.
卡 nghĩa là gì?
卡 (kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ".
卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卡 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带卡了。 (Tôi quên mang thẻ.); 你有信用卡吗? (Bạn có thẻ tín dụng không?).