YiWordsYiWords

chàngtán

trò chuyện thoải mái

động từ tiếng Trung
畅谈 trò chuyện thoải mái

Cụm từ thường dùng

péngyǒuchàngtán
trò chuyện thoải mái với bạn
chàngtánshēnghuó
trò chuyện thoải mái về cuộc sống

Câu ví dụ

menzhěngwǎnchàngtán
Chúng tôi trò chuyện thoải mái suốt buổi tối.
liǎngrénzhèngzàichàngtán
Hai người đang trò chuyện thoải mái.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"trò chuyện thoải mái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò chuyện thoải mái" trong tiếng Trung là 畅谈, đọc là chàng tán.
畅谈 nghĩa là gì?
畅谈 (chàng tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò chuyện thoải mái".
畅谈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畅谈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畅谈 như thế nào?
Ví dụ: 我们整晚畅谈。 (Chúng tôi trò chuyện thoải mái suốt buổi tối.); 两个人正在畅谈。 (Hai người đang trò chuyện thoải mái.).

Muốn nhớ "畅谈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí