YiWordsYiWords

zhǎodào

tìm thấy

động từ tiếng Trung
找到 tìm thấy

Cụm từ thường dùng

zhǎodàodōng西
tìm thấy đồ
zhǎodàogōngzuò
tìm thấy việc làm

Câu ví dụ

zhǎodàoyàoshile
Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
zhǎodàoànlema
Bạn có tìm thấy câu trả lời không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tìm thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm thấy" trong tiếng Trung là 找到, đọc là zhǎo dào.
找到 nghĩa là gì?
找到 (zhǎo dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm thấy".
找到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 找到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 找到 như thế nào?
Ví dụ: 我找到钥匙了。 (Tôi đã tìm thấy chìa khóa.); 你找到答案了吗? (Bạn có tìm thấy câu trả lời không?).

Muốn nhớ "找到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí