"tìm thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm thấy" trong tiếng Trung là 找到, đọc là zhǎo dào.
找到 nghĩa là gì?
找到 (zhǎo dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm thấy".
找到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 找到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 找到 như thế nào?
Ví dụ: 我找到钥匙了。 (Tôi đã tìm thấy chìa khóa.); 你找到答案了吗? (Bạn có tìm thấy câu trả lời không?).