YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dài

mang

động từ tiếng Trung
带 mang

Cụm từ thường dùng

dàishàng
mang theo
dàihuí
mang về

Câu ví dụ

dàisǎnshàngbān
Tôi mang ô đi làm.
记得jì dedàishūo
Bạn nhớ mang sách nhé.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"mang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang" trong tiếng Trung là 带, đọc là dài.
带 nghĩa là gì?
带 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang".
带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带 như thế nào?
Ví dụ: 我带伞去上班。 (Tôi mang ô đi làm.); 你记得带书哦。 (Bạn nhớ mang sách nhé.).

Muốn nhớ "带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí