"đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt" trong tiếng Trung là 放, đọc là fàng.
放 nghĩa là gì?
放 (fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt".
放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在桌上。 (Tôi đặt sách lên bàn.); 我们把房间放在酒店。 (Chúng tôi đặt phòng khách sạn.).