YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fàng

đặt

động từ tiếng Trung
放 đặt

Cụm từ thường dùng

fàngzhuōzi
đặt bàn
fàngshàng
đặt lên

Câu ví dụ

shūfàngzàizhuōshàng
Tôi đặt sách lên bàn.
menfángjiānfàngzàijiǔdiàn
Chúng tôi đặt phòng khách sạn.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt" trong tiếng Trung là 放, đọc là fàng.
放 nghĩa là gì?
放 (fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt".
放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在桌上。 (Tôi đặt sách lên bàn.); 我们把房间放在酒店。 (Chúng tôi đặt phòng khách sạn.).

Muốn nhớ "放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí