YiWordsYiWords

zhéshè

khúc xạ

động từ tiếng Trung
折射 khúc xạ

Cụm từ thường dùng

guāngdezhéshè
khúc xạ ánh sáng
zhéshèjiǎo
góc khúc xạ

Câu ví dụ

shuǐhuìzhéshèguāng线xiàn
Nước làm khúc xạ ánh sáng.
光线guāng xiàn通过tōng guò棱镜léng jìngshíhuì发生fā shēng折射zhé shè现象xiàn xiàng
Hiện tượng khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi qua lăng kính.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"khúc xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khúc xạ" trong tiếng Trung là 折射, đọc là zhé shè.
折射 nghĩa là gì?
折射 (zhé shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khúc xạ".
折射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折射 như thế nào?
Ví dụ: 水会折射光线。 (Nước làm khúc xạ ánh sáng.); 光线通过棱镜时会发生折射现象。 (Hiện tượng khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi qua lăng kính.).

Muốn nhớ "折射" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí