"cơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơn" trong tiếng Trung là 阵, đọc là zhèn.
阵 nghĩa là gì?
阵 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơn".
阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵 như thế nào?
Ví dụ: 我发了一阵高烧。 (Tôi bị một cơn sốt cao.); 一阵风吹得很大。 (Cơn gió thổi mạnh.).