YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhèn

cơn

tiếng Trung
阵 cơn

Câu ví dụ

我发了一阵高烧。
Tôi bị một cơn sốt cao.
一阵风吹得很大。
Cơn gió thổi mạnh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cơn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơn" trong tiếng Trung là 阵, đọc là zhèn.
阵 nghĩa là gì?
阵 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơn".
阵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阵 như thế nào?
Ví dụ: 我发了一阵高烧。 (Tôi bị một cơn sốt cao.); 一阵风吹得很大。 (Cơn gió thổi mạnh.).

Muốn nhớ "阵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí