YiWordsYiWords

zhēnbǎn

thớt

danh từ tiếng Trung
砧板 thớt

Cụm từ thường dùng

zhēnbǎn
thớt gỗ
liàozhēnbǎn
thớt nhựa

Câu ví dụ

mǎilexīnzhēnbǎn
Tôi mua một cái thớt mới.
zhègezhēnbǎnyòngláiqiècài
Thớt này dùng để thái rau.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"thớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thớt" trong tiếng Trung là 砧板, đọc là zhēn bǎn.
砧板 nghĩa là gì?
砧板 (zhēn bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thớt".
砧板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 砧板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 砧板 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新砧板。 (Tôi mua một cái thớt mới.); 这个砧板用来切菜。 (Thớt này dùng để thái rau.).

Muốn nhớ "砧板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí