YiWordsYiWords

zhēnguì

quý giá

tính từ tiếng Trung
珍贵 quý giá

Cụm từ thường dùng

zhēnguìpǐn
đồ quý giá
zhēnguìhuí
kỷ niệm quý giá

Câu ví dụ

zhèshìfènzhēnguìde
Đây là món quà quý giá.
jiārénzàideshíguānghěnzhēnguì
Thời gian bên gia đình rất quý giá.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"quý giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý giá" trong tiếng Trung là 珍贵, đọc là zhēn guì.
珍贵 nghĩa là gì?
珍贵 (zhēn guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý giá".
珍贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍贵 như thế nào?
Ví dụ: 这是份珍贵的礼物。 (Đây là món quà quý giá.); 和家人在一起的时光很珍贵。 (Thời gian bên gia đình rất quý giá.).

Muốn nhớ "珍贵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí